film noir

/fɪlm nwɑːr/
phim đen

The detective story was a classic example of film noir.

Câu chuyện về thám tử đó là một ví dụ điển hình của phim đen.


trang trọng

Thể loại phim điện ảnh đặc trưng bởi bối cảnh tối tăm, nội dung thường xoay quanh tội phạm, sự tham nhũng và những nhân vật phức tạp, thường được thể hiện qua ánh sáng tối tăm và các chủ đề đen tối.

Film noir often features morally ambiguous characters and cynical attitudes.

Phim đen thường có những nhân vật có đạo đức mơ hồ và thái độ bi quan.

Thể loại này bắt nguồn từ Hollywood vào những năm 1940 và 1950, ảnh hưởng bởi phong cách phim Pháp.

Cụm từ kết hợp

film noir detectivethám tử phim đenfilm noir stylephong cách phim đen

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

neo-noircụm từ
phim đen hiện đại

Mẹo hay

Phân biệt với neo-noir

Neo-noir là một biến thể hiện đại của film noir, thường có các yếu tố hiện đại hóa.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn film noir với các thể loại phim khác như thriller hoặc crime drama.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Pháp, 'film noir' có nghĩa là 'phim đen', ám chỉ phong cách phim đặc trưng bởi bối cảnh tối tăm và nội dung đen tối.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả phim điện ảnh có nội dung tối tăm, thường liên quan đến tội phạm và sự tham nhũng.

Phân tích từ

film
phim
root
+
noir
đen
root
Từ Điển Anh Việt