Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feel

feel

/fiːl/

"feel"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cảm thấy

I feel happy today.

Tôi cảm thấy vui hôm nay.


"feel"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

cảm nhận bằng cảm giác, cảm xúc hoặc trí tuệ

She felt the soft fabric of the dress.

Cô ấy cảm thấy vải áo dài mềm mịn.

Dùng để mô tả cảm nhận về vật chất, cảm xúc hoặc tình trạng.

thông thường

cảm nhận về tình trạng hoặc tình huống

I feel like something is wrong.

Tôi cảm thấy có gì đó không ổn.

Dùng để diễn tả cảm nhận về một tình huống hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

feel goodcảm thấy tốtfeel badcảm thấy xấufeel likecảm thấy như

Từ đồng nghĩa

senseperceiveexperience

Từ trái nghĩa

ignoreoverlook

Cụm từ liên quan

feel freecụm từ
miễn cưỡng
feel likecụm từ
cảm thấy như

Mẹo hay

Sử dụng 'feel' với các từ khác

Bạn có thể kết hợp 'feel' với các từ như 'good', 'bad', 'like' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'feel' đúng ngữ cảnh

Dùng 'feel' để diễn tả cảm nhận về vật chất, cảm xúc hoặc tình trạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'fēlan' có nghĩa là 'cảm nhận'.

Ghi chú sử dụng

Dùng 'feel' để diễn tả cảm nhận về vật chất, cảm xúc hoặc tình trạng. Có thể dùng với các từ như 'good', 'bad', 'like' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Phân tích từ

feel
cảm nhận
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.