elegant

/ˈel.ɪ.ɡənt/
đẹp đẽ, thanh lịch

She wore an elegant dress to the gala.

Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch để đi dự lễ hội.


trang trọng

Đẹp đẽ, thanh lịch, có phong cách cao cấp và tinh tế.

The hotel's elegant decor impressed all the guests.

Kiến trúc nội thất thanh lịch của khách sạn đã làm ấn tượng với tất cả các khách.

Thường dùng để mô tả người, vật hoặc phong cách có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự.

Cụm từ kết hợp

elegant designkiến trúc thanh lịchelegant solutiongiải pháp tinh tếelegant dressváy thanh lịch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'elegant' thường dùng để mô tả những gì có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự, không dùng để mô tả người có vẻ đẹp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'elegans', có nghĩa là 'chọn lọc, tốt nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả phong cách sống, trang phục hoặc kiến trúc có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự.

Phân tích từ

eleg
chọn lọc
root
+
-ant
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt