elegant
đẹp đẽ, thanh lịchShe wore an elegant dress to the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch để đi dự lễ hội.
trang trọng
Đẹp đẽ, thanh lịch, có phong cách cao cấp và tinh tế.
The hotel's elegant decor impressed all the guests.
Kiến trúc nội thất thanh lịch của khách sạn đã làm ấn tượng với tất cả các khách.
Thường dùng để mô tả người, vật hoặc phong cách có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'elegant' thường dùng để mô tả những gì có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự, không dùng để mô tả người có vẻ đẹp thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'elegans', có nghĩa là 'chọn lọc, tốt nhất'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả phong cách sống, trang phục hoặc kiến trúc có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự.
Phân tích từ
eleg
chọn lọc
root-ant
có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt