educated

/ˈɛdʒʊkeɪtɪd/
được giáo dục

She is an educated woman with a PhD in economics.

Cô ấy là một phụ nữ được giáo dục với bằng tiến sĩ kinh tế.


trang trọng

Được giáo dục, có kiến thức và kỹ năng thông qua học tập và kinh nghiệm.

An educated guess is better than no guess at all.

Một sự đoán đoán được giáo dục tốt hơn là không đoán gì cả.

Thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao hoặc có kiến thức rộng.

trang trọng

Có cách nói hoặc hành động thể hiện sự thông minh và văn minh.

He responded in an educated manner, showing respect and understanding.

Anh ấy trả lời một cách được giáo dục, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết.

Dùng để mô tả cách cư xử hoặc nói chuyện có văn hóa.

Cụm từ kết hợp

well-educatedđược giáo dục tốthighly educatedđược giáo dục caoeducated guesssự đoán đoán được giáo dục

Cụm từ liên quan

educated guesscụm từ
sự đoán đoán có căn cứ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'educated' có thể dùng để mô tả cả trình độ học vấn lẫn cách cư xử có văn hóa. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm 'educated' với 'educational' (liên quan đến giáo dục) hoặc 'educate' (hành động giáo dục).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'educated' bắt nguồn từ động từ 'educate' (giáo dục), có gốc từ tiếng Latin 'educare' (nuôi dưỡng, giáo dục).

Ghi chú sử dụng

Từ 'educated' thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao hoặc có cách cư xử có văn hóa. Có thể dùng để chỉ cả kiến thức học thuật lẫn cách cư xử.

Phân tích từ

educate
giáo dục
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt