don't hold your breath

/doʊnt hoʊld jɜːr brɛθ/◆thành ngữ
đừng trông đợi quá nhiều

A: Do you think they'll give us a raise this year? B: Don't hold your breath.

A: Năm nay liệu họ có tăng lương cho chúng ta không? B: Đừng trông đợi quá nhiều.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự hoài nghi hoặc thất vọng về khả năng xảy ra của điều gì đó.
Nghĩa đen
Đừng nín thở (tạm dừng thở) trong khi chờ đợi.
Phân tích nghĩa đen
don'tđừng+hold your breathnín thở
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nín thở tượng trưng cho sự chờ đợi vô vọng, khi bạn không thể thở được nữa thì điều bạn chờ đợi cũng khó xảy ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang mong đợi sếp tăng lương, nhưng sếp nói 'don't hold your breath' nghĩa là khả năng tăng lương rất thấp.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh, thể hiện sự tế nhị khi từ chối một yêu cầu hoặc kỳ vọng không thực tế.
thông thường

Đừng mong đợi điều gì đó xảy ra vì khả năng thấp.

I asked my boss for a promotion, but he just laughed and said, 'Don't hold your breath.'

Tôi xin sếp thăng chức nhưng ông ấy chỉ cười và nói: 'Đừng mong đợi quá nhiều.'

Thường dùng khi người nói tin rằng điều được nhắc đến khó xảy ra.

Cụm từ liên quan

hold your breathcụm từ
nín thở (nghĩa đen) hoặc chờ đợi một cách hồi hộp

Mẹo hay

Khi nào dùng 'don't hold your breath'?

Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hoài nghi hoặc thất vọng về khả năng xảy ra của điều gì đó, đặc biệt khi đối phương mong đợi quá mức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này bắt nguồn từ hành động nín thở, tượng trưng cho sự chờ đợi vô vọng. Nó thể hiện sự hoài nghi hoặc thất vọng về khả năng xảy ra của điều gì đó.

Từ Điển Anh Việt