disesteem
"disesteem"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sự khinh thườngHis actions earned him the disesteem of his colleagues.
Hành động của anh ấy khiến anh ấy bị đồng nghiệp khinh thường.
"disesteem"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Sự khinh thường hoặc xem thường người khác, thường do sự miễn cưỡng hoặc không tôn trọng.
The politician's dishonesty led to widespread disesteem among voters.
Sự bất chính của chính trị gia đã dẫn đến sự khinh thường rộng rãi từ cử tri.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa tương tự với 'sự khinh miệt' nhưng mạnh hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa mạnh hơn so với 'disrespect'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'disesteem' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'phản đối') và 'esteem' (nghĩa là 'sự tôn trọng').
Ghi chú sử dụng
Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'contempt' hoặc 'disrespect'.