diagnosis

/daɪˈæɡnəsɪs/

"diagnosis"의 의미는 무엇인가요?

chẩn đoán

The doctor made a quick diagnosis of the patient's symptoms.

Bác sĩ đã chẩn đoán nhanh chóng các triệu chứng của bệnh nhân.


"diagnosis"의 올바른 사용법은?

Y học
chuyên ngành

Quá trình xác định bệnh hoặc tình trạng y tế của một người bằng cách phân tích triệu chứng và kết quả xét nghiệm.

Early diagnosis of cancer improves treatment outcomes.

Chẩn đoán sớm ung thư cải thiện kết quả điều trị.

Thường được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Cụm từ kết hợp

correct diagnosischẩn đoán chính xácmisdiagnosischẩn đoán saidiagnostic testxét nghiệm chẩn đoán

Cụm từ liên quan

differential diagnosiscụm từ
chẩn đoán phân biệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng 'diagnosis' trong ngữ cảnh y tế hoặc chuyên môn.

Quy tắc vàng

Chính tả

Đừng nhầm lẫn với 'diagnose' (động từ) và 'diagnostic' (tính từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'diagnōstikos' (có nghĩa là 'chẩn đoán')

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'diagnosis' thường được sử dụng cùng với các từ như 'symptoms' (triệu chứng) và 'treatment' (điều trị).

Phân tích từ

dia-
qua, thông qua
prefix
+
-gnosis
sự hiểu biết
suffix
Từ Điển Anh Việt