Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crystal

crystal

/ˈkrɪstəl/
khối tinh thể

The crystal sparkled in the sunlight.

Khối tinh thể lấp lánh dưới ánh nắng.


chung

Một vật liệu có cấu trúc tinh thể, thường có màu sắc và độ trong suốt cao.

She wore a necklace with a beautiful crystal pendant.

Cô ấy đeo một dây chuyền có một viên đá tinh thể đẹp.

Thường được sử dụng trong trang sức, trang trí và các ứng dụng khoa học.

chung

Một vật thể có hình dạng tinh thể, thường được sử dụng trong trang sức hoặc trang trí.

The chandelier was made of delicate crystal.

Đèn treo có hình dạng tinh thể được làm từ tinh thể mỏng manh.

Thường được liên kết với sự sang trọng và giá trị cao.

Công nghệ
chuyên ngành

Một vật liệu có tính chất tinh thể, được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và công nghệ.

Quartz crystals are used in electronic devices for their piezoelectric properties.

Tinh thể quartz được sử dụng trong các thiết bị điện tử vì tính chất điện từ.

Tinh thể có nhiều ứng dụng trong công nghệ, bao gồm trong các thiết bị điện tử và laser.

Cụm từ kết hợp

crystal clearrõ ràng như thủy tinhcrystal ballcái bóng tinh thểcrystal structurecấu trúc tinh thể

Từ đồng nghĩa

gemquartzrock crystal

Từ trái nghĩa

opaquecloudyamorphous

Cụm từ liên quan

crystal clearcụm từ
rõ ràng như thủy tinh
crystal ballcụm từ
cái bóng tinh thể
crystal structurecụm từ
cấu trúc tinh thể

Mẹo hay

Sử dụng trong trang sức

Từ 'crystal' thường được sử dụng để mô tả các viên đá tinh thể trong trang sức, đặc biệt là trong các sản phẩm trang sức cao cấp.

Quy tắc vàng

Tính chất tinh thể

Tinh thể có cấu trúc tinh thể, có nghĩa là chúng có một cấu trúc phân tử có trật tự cao và thường có độ trong suốt cao.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'crystal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crystallus', có nghĩa là 'đá thủy tinh'. Từ này đã được sử dụng từ thời Trung cổ để mô tả các vật liệu có tính chất tinh thể.

Ghi chú sử dụng

Từ 'crystal' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có cấu trúc tinh thể, đặc biệt là trong trang sức và trang trí. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các vật liệu có tính chất tinh thể.

Phân tích từ

crystal
tinh thể
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.