Looking up...
She showed great courage when she stood up for her beliefs.
Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi cô đứng lên bảo vệ những quan điểm của mình.
Sự dũng cảm, sự can đảm, sự không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc khó khăn.
It takes courage to admit your mistakes.
Để thừa nhận lỗi của mình thì cần sự dũng cảm.
The firefighters displayed incredible courage during the rescue operation.
Các nhân viên cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong cuộc cứu hộ.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.
Từ 'courage' thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.
'Courage' và 'bravery' đều có nghĩa là sự dũng cảm, nhưng 'courage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, trong khi 'bravery' thường được sử dụng để mô tả sự dũng cảm trong việc đối mặt với nguy hiểm trực tiếp.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'courage' và tiếng Latinh 'coraticum', có nghĩa là 'sự dũng cảm'.
Từ 'courage' thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với những thách thức trong cuộc sống hàng ngày.