Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. courage

courage

/ˈkʌrɪdʒ/
sự dũng cảm

She showed great courage when she stood up for her beliefs.

Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi cô đứng lên bảo vệ những quan điểm của mình.


chung

Sự dũng cảm, sự can đảm, sự không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc khó khăn.

It takes courage to admit your mistakes.

Để thừa nhận lỗi của mình thì cần sự dũng cảm.

The firefighters displayed incredible courage during the rescue operation.

Các nhân viên cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong cuộc cứu hộ.

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.

Cụm từ kết hợp

have the couragecó sự dũng cảmtake couragedũng cảm lênlose couragemất đi sự dũng cảm

Từ đồng nghĩa

braveryvalourboldnessgallantryfortitude

Từ trái nghĩa

cowardicefeartimidityfaint-heartedness

Cụm từ liên quan

find the couragecụm từ
tìm thấy sự dũng cảm
gather couragecụm từ
tập trung sự dũng cảm

Mẹo hay

Sử dụng 'courage' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'courage' thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'courage' với 'bravery'

'Courage' và 'bravery' đều có nghĩa là sự dũng cảm, nhưng 'courage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, trong khi 'bravery' thường được sử dụng để mô tả sự dũng cảm trong việc đối mặt với nguy hiểm trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'courage' và tiếng Latinh 'coraticum', có nghĩa là 'sự dũng cảm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'courage' thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với những thách thức trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

courage
sự dũng cảm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.