Looking up...
She gave a confident speech in front of the audience.
Cô ấy đã diễn một bài phát biểu tự tin trước công chúng.
Có sự tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình.
With years of experience, he became more confident in his skills.
Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy trở nên tự tin hơn với kỹ năng của mình.
A confident smile can make a great first impression.
Một nụ cười tự tin có thể tạo ra ấn tượng tốt trong lần gặp đầu tiên.
Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình.
Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Từ gốc Latin 'confidere' (tín tưởng, tin tưởng vào).
Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.