Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. confident

confident

/ˈkɒnfɪdənt/
tự tin

She gave a confident speech in front of the audience.

Cô ấy đã diễn một bài phát biểu tự tin trước công chúng.


trang trọngthông thường

Có sự tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình.

With years of experience, he became more confident in his skills.

Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy trở nên tự tin hơn với kỹ năng của mình.

A confident smile can make a great first impression.

Một nụ cười tự tin có thể tạo ra ấn tượng tốt trong lần gặp đầu tiên.

Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình.

Cụm từ kết hợp

confident smilenụ cười tự tinconfidently saynói tự tinconfident intự tin về

Từ đồng nghĩa

self-assuredself-confidentassuredcertainsecure

Từ trái nghĩa

insecuredoubtfulhesitantnervousunconfident

Cụm từ liên quan

gain confidencecụm từ
trở nên tự tin hơn
lose confidencecụm từ
mất đi sự tự tin

Mẹo hay

Sử dụng từ 'confident' đúng cách

Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'confidere' (tín tưởng, tin tưởng vào).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-fident
trust
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.