comment

/ˈkɒm.ənt/
bình luận

She left a comment on the blog post.

Cô ấy đã để lại một bình luận trên bài viết blog.


thông thường

Một ý kiến hoặc nhận xét được chia sẻ công khai, thường trên mạng xã hội hoặc trang web.

He posted a comment on the video.

Anh ấy đã đăng một bình luận trên video.

The article received many positive comments.

Bài báo nhận được rất nhiều bình luận tích cực.

Thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội hoặc diễn đàn trực tuyến.

Kinh doanh
trang trọng

Một lời bình luận hoặc nhận xét trong một cuộc thảo luận hoặc hội nghị.

The CEO made a comment about the company's future plans.

Giám đốc điều hành đã bình luận về kế hoạch tương lai của công ty.

Dùng trong các cuộc họp hoặc hội nghị chính thức.

Cụm từ kết hợp

leave a commentđể lại bình luậnpost a commentđăng bình luậnpositive commentbình luận tích cựcnegative commentbình luận tiêu cực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội

Từ 'comment' thường được sử dụng để chỉ bình luận trên mạng xã hội hoặc các trang web. Ví dụ: 'She left a comment on the post.' (Cô ấy đã để lại bình luận trên bài viết.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'comment' và 'feedback'

'Comment' thường chỉ một ý kiến hoặc nhận xét công khai, trong khi 'feedback' có thể là một phản hồi chi tiết hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'comment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commentum', có nghĩa là 'một lời bình luận hoặc nhận xét'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'comment' thường được sử dụng để chỉ một ý kiến hoặc nhận xét được chia sẻ công khai, đặc biệt là trên mạng xã hội hoặc các trang web. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc hội nghị chính thức.

Từ Điển Anh Việt