coastal
"coastal"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
thuộc vùng duyên hảiThe coastal towns are famous for their beautiful beaches.
Các thị trấn ven biển nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
"coastal"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
chung
Thuộc về hoặc nằm gần bờ biển, vùng duyên hải.
Coastal erosion is a serious problem in many areas.
Xói mòn ven biển là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực.
We took a coastal route to enjoy the sea views.
Chúng tôi đi theo đường ven biển để thưởng thức cảnh biển.
Thường dùng để mô tả địa lý, khí hậu, hoặc sinh thái ven biển.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'coastal' chỉ dùng cho vùng ven biển, không dùng cho vùng ven sông hoặc hồ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'costa' (sườn, bờ biển) + hậu tố '-al' (thuộc về).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong địa lý, du lịch, và nghiên cứu môi trường.
Phân tích từ
coast
bờ biển
root-al
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt