climate

/ˈklaɪmɪt/
khí hậu

The climate in Vietnam is tropical and humid.

Khí hậu ở Việt Nam là nhiệt đới và ẩm ướt.


trang trọng

Khí hậu là các điều kiện thời tiết trung bình trong một khu vực trong một thời gian dài, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, gió và độ ẩm.

Climate change is affecting ecosystems worldwide.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các hệ sinh thái trên toàn cầu.

Khí hậu khác với thời tiết (weather), thời tiết chỉ mô tả các điều kiện thời tiết ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

climate changebiến đổi khí hậuclimate modelmô hình khí hậuclimate policychính sách khí hậu

Cụm từ liên quan

climate changecụm từ
biến đổi khí hậu
climate refugeecụm từ
người tị nạn khí hậu

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'climate' và 'weather'

'Climate' đề cập đến các điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài, còn 'weather' chỉ các điều kiện thời tiết ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'clima', có nghĩa là khu vực hoặc vùng khí hậu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'climate' thường dùng để nói về các điều kiện thời tiết dài hạn, trong khi 'weather' dùng cho các điều kiện thời tiết ngắn hạn.

Từ Điển Anh Việt