Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chamber

chamber

/ˈtʃeɪm.bər/
phòng

The president gave a speech in the Senate chamber.

Tổng thống đã phát biểu trong phòng Thượng viện.


chung

Một không gian hoặc phòng được bao quanh bởi các bức tường, thường có một mục đích cụ thể.

The doctor examined the patient in the operating chamber.

Bác sĩ đã khám bệnh nhân trong phòng phẫu thuật.

Từ này thường dùng để chỉ các phòng có chức năng đặc biệt như phòng họp, phòng phẫu thuật, hoặc phòng chứa máy móc.

Luật
trang trọng

Một phòng hoặc không gian trong một tòa nhà chính phủ hoặc tòa án.

The Supreme Court chamber is where the justices deliberate on cases.

Phòng của Tòa án Tối cao là nơi các thẩm phán thảo luận về các vụ án.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'chamber' thường đề cập đến các phòng họp của các tòa án hoặc cơ quan lập pháp.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một không gian chứa một thiết bị hoặc hệ thống, như trong máy móc hoặc thiết bị y tế.

The combustion chamber is where fuel is burned in an engine.

Phòng cháy là nơi nhiên liệu được đốt cháy trong động cơ.

Trong kỹ thuật, 'chamber' thường đề cập đến các không gian chứa các thành phần quan trọng của một hệ thống.

Cụm từ kết hợp

chamber of commercephòng thương mạichamber of horrorsphòng kinh hoàngchamber musicâm nhạc phòng

Từ đồng nghĩa

roomhallcompartmentcavity

Từ trái nghĩa

open spaceexterior

Cụm từ liên quan

chamber of commercecụm từ
cơ quan đại diện cho các doanh nghiệp trong một khu vực
chamber of horrorscụm từ
phòng trưng bày các vật dụng liên quan đến tội ác hoặc sự kinh hoàng
chamber musiccụm từ
âm nhạc được biểu diễn bởi một nhóm nhỏ nhạc sĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'chamber' để đảm bảo ý nghĩa phù hợp.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa các nghĩa

Từ 'chamber' có nhiều nghĩa khác nhau, từ phòng họp đến không gian chứa máy móc. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'chamber' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chambre', có nghĩa là 'phòng'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'camera', có nghĩa là 'phòng' hoặc 'khu vực'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chamber' thường dùng để chỉ các phòng có chức năng đặc biệt, như phòng họp, phòng phẫu thuật, hoặc phòng chứa máy móc. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường đề cập đến các phòng họp của các tòa án hoặc cơ quan lập pháp.

Phân tích từ

chamber
phòng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.