Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can't stop

can't stop

/kænt stɒp/
không thể ngừng

I can't stop listening to this song.

Tôi không thể ngừng nghe bài hát này.


thông thường

Không thể dừng lại hoặc ngừng một hành động nào đó, thường do sự hấp dẫn, sự thích thú hoặc sự phụ thuộc.

She can't stop laughing at the funny video.

Cô ấy không thể ngừng cười với video hài hước đó.

I can't stop eating these chips—they're so addictive!

Tôi không thể ngừng ăn những tép này—chúng quá gây nghiện!

Thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn mạnh mẽ hoặc sự phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

can't stop thinking aboutkhông thể ngừng nghĩ vềcan't stop lovingkhông thể ngừng yêu

Từ đồng nghĩa

can't helpcan't resistcan't quit

Từ trái nghĩa

can stopcan resistcan quit

Cụm từ liên quan

can't get enoughcụm từ
không thể đủ
can't live withoutcụm từ
không thể sống mà không có

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hấp dẫn hoặc sự phụ thuộc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'stop' (dừng), biểu thị sự không thể dừng lại một hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc cảm xúc mạnh mẽ, như sự hấp dẫn, sự thích thú hoặc sự phụ thuộc.

Phân tích từ

can't
không thể
modal verb
+
stop
dừng
verb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.