Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can't help

can't help

/kænt hɛlp/
không thể cưỡng lại

I can't help laughing when I see her funny face.

Tôi không thể cưỡng lại khi cười khi nhìn vào khuôn mặt hài hước của cô ấy.


thông thường

Không thể kiềm chế được một hành động hoặc cảm xúc nào đó, thường là do bản năng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

He can't help checking his phone every five minutes.

Anh ấy không thể cưỡng lại việc kiểm tra điện thoại mỗi năm phút.

She can't help feeling nervous before a big presentation.

Cô ấy không thể cưỡng lại cảm giác lo lắng trước một bài thuyết trình quan trọng.

Thường dùng để mô tả một hành động tự nhiên hoặc phản ứng cảm xúc mà người ta không thể kiểm soát được.

Cụm từ kết hợp

can't help butkhông thể khôngcan't help feelingkhông thể cưỡng lại cảm giáccan't help but thinkkhông thể không nghĩ

Từ đồng nghĩa

can't resistcan't stopcan't avoid

Từ trái nghĩa

can controlcan resistcan avoid

Cụm từ liên quan

can't help butcụm từ
không thể không
can't help feelingcụm từ
không thể cưỡng lại cảm giác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên

Câu này thường dùng để mô tả các hành động hoặc cảm xúc tự nhiên mà người ta không thể kiểm soát được.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động có thể kiểm soát

Không dùng 'can't help' cho các hành động mà người ta có thể kiểm soát được.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can't' (không thể) và 'help' (giúp đỡ), nghĩa đen là 'không thể giúp đỡ', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa 'không thể cưỡng lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi người ta muốn diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà họ không thể kiểm soát được.

Phân tích từ

can't
không thể
auxiliary verb
+
help
giúp đỡ
verb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.