by the book

/baɪ ðə bʊk/◆thành ngữ
làm đúng quy trình

The manager insisted that everything be done by the book to avoid any legal issues.

Người quản lý nhất quyết mọi việc phải được làm đúng quy trình để tránh bất kỳ vấn đề pháp lý nào.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc hoặc hành động theo đúng các quy định, luật lệ hoặc nguyên tắc đã được thiết lập, thay vì tùy ý hoặc linh hoạt.
Nghĩa đen
Theo cách của cuốn sách
Phân tích nghĩa đen
bytheo cách+the bookquyển sách luật lệ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang tra cứu trong một cuốn sách luật lệ dày cộp trước khi đưa ra quyết định, thể hiện sự cẩn trọng và tuân thủ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên kế toán kiểm tra hồ sơ tài chính theo đúng quy trình trước khi nộp báo cáo cho cấp trên, hoặc một bác sĩ tuân thủ đúng phác đồ điều trị theo sách giáo khoa y khoa.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tuân thủ 'by the book' rất được coi trọng trong các lĩnh vực như luật pháp, tài chính và quản lý. Điều này phản ánh tầm quan trọng của pháp luật và quy trình trong xã hội.
neutral

làm theo đúng quy trình, luật lệ hoặc nguyên tắc đã được thiết lập

The inspector checked that the factory was operating by the book.

Người thanh tra kiểm tra rằng nhà máy đang hoạt động đúng theo quy định.

She always does her work by the book, so she never gets criticized.

Cô ấy luôn làm việc đúng theo quy trình nên không bao giờ bị chỉ trích.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt.

Cụm từ kết hợp

follow by the booktuân theo đúng quy trìnhdo something by the booklàm việc gì đúng theo quy định

Cụm từ liên quan

go by the bookthành ngữ
tuân thủ nghiêm ngặt quy trình
to the lettercụm từ
chính xác từng chi tiết

Mẹo hay

Phân biệt 'by the book' và 'to the letter'

'By the book' nhấn mạnh tuân thủ toàn bộ quy trình, trong khi 'to the letter' nhấn mạnh sự chính xác từng chi tiết nhỏ. Ví dụ: 'She followed the instructions to the letter' (làm đúng từng bước) không nhất thiết là 'by the book' (có thể linh hoạt hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'by the book'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, luật lệ hoặc nguyên tắc trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ cách sử dụng sách luật pháp (book of laws) để chỉ hành động tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Từ thế kỷ 16, 'by the book' đã xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc quản lý. Có thể mang tính tích cực (nhấn mạnh sự cẩn trọng) hoặc tiêu cực (chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt).

Phân tích từ

by
theo cách
preposition
+
the book
quyển sách luật lệ/quy trình
noun phrase
Từ Điển Anh Việt