Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. billion

billion

/ˈbɪljən/

"billion"의 의미는 무엇인가요?

một tỷ

The company is worth over a billion dollars.

Công ty có giá trị hơn một tỷ đô la.


"billion"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Một tỷ, tức là một nghìn triệu (1.000.000.000).

The national debt has reached a billion dollars.

Nợ quốc gia đã đạt một tỷ đô la.

Trong tiếng Anh Mỹ, một tỷ là 1.000.000.000, trong khi ở một số quốc gia khác, một tỷ có thể là một triệu triệu (1.000.000.000.000).

Cụm từ kết hợp

a billion dollarsmột tỷ đô labillionairetỷ phúbillion timesmột tỷ lần

Từ đồng nghĩa

one thousand million

Cụm từ liên quan

billionairecụm từ
người có một tỷ đô la hoặc hơn
billion timescụm từ
một tỷ lần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'billion' trong tiếng Anh Mỹ khác với một số quốc gia khác, nơi nó có thể có nghĩa là một triệu triệu.

Quy tắc vàng

Đơn vị tiền tệ

Khi nói về tiền tệ, 'billion' thường được sử dụng để chỉ một nghìn triệu đô la.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'billion' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'billion', có nghĩa là một nghìn triệu. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'billion' là một nghìn triệu (1.000.000.000), trong khi ở một số quốc gia khác, 'billion' có thể có nghĩa là một triệu triệu (1.000.000.000.000).

Phân tích từ

bi-
hai
prefix
+
-lion
một triệu
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.