Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bichromatic print

bichromatic print

/ˌbaɪˈkroʊmætɪk prɪnt/
in ấn hai màu

Bichromatic printing is often used for high-quality packaging.

In ấn hai màu thường được sử dụng cho các gói hàng chất lượng cao.


chuyên ngành

Kỹ thuật in ấn sử dụng hai màu mực khác nhau để tạo ra hiệu ứng màu sắc đặc biệt hoặc tăng độ bền của in ấn.

The designer chose bichromatic print for the product labels to make them more durable.

Nhà thiết kế đã chọn in ấn hai màu cho nhãn sản phẩm để làm cho chúng bền hơn.

Thường được sử dụng trong in ấn bìa sách, gói hàng hoặc các sản phẩm cần độ bền cao.

Cụm từ kết hợp

bichromatic printing processquá trình in ấn hai màubichromatic inkmực hai màu

Từ đồng nghĩa

duotone printtwo-color print

Cụm từ liên quan

duotone printcụm từ
in ấn hai màu

Mẹo hay

Lưu ý về sử dụng

Kỹ thuật in ấn hai màu thường được sử dụng trong in ấn bìa sách, gói hàng hoặc các sản phẩm cần độ bền cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu sắc), còn 'print' là từ tiếng Anh có nghĩa là in ấn.

Ghi chú sử dụng

Kỹ thuật này thường được sử dụng để tăng độ bền của in ấn hoặc tạo ra hiệu ứng màu sắc đặc biệt.

Phân tích từ

bi-
hai
prefix
+
chromatic
màu sắc
root
+
print
in ấn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.