Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be motivated

be motivated

/biː məʊˈteɪtɪd/
có động lực

She is always motivated to learn new things.

Cô ấy luôn có động lực học những điều mới.


thông thường

Có động lực, có sự khuyến khích hoặc cảm hứng để làm việc hoặc đạt được mục tiêu.

His passion for music motivates him to practice every day.

Sự đam mê âm nhạc của anh ấy khuyến khích anh ấy luyện tập mỗi ngày.

She needs to find motivation to finish her project.

Cô ấy cần tìm động lực để hoàn thành dự án của mình.

Thường được sử dụng để mô tả sự khuyến khích nội tại hoặc ngoại tại.

Cụm từ kết hợp

be highly motivatedcó động lực rất caolose motivationmất động lựcmotivate someonekhuyến khích ai đó

Từ đồng nghĩa

be inspiredbe drivenbe enthusiastic

Từ trái nghĩa

be demotivatedbe uninspiredbe apathetic

Cụm từ liên quan

lose motivationcụm từ
mất động lực
stay motivatedcụm từ
giúp duy trì động lực

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu 'be motivated' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc đạt mục tiêu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'motivate'

'Be motivated' mô tả trạng thái của người, còn 'motivate' là động từ khuyến khích người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'motivate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'khuyến khích'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự khuyến khích hoặc động lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.

Phân tích từ

be
là
verb
+
motivated
được khuyến khích hoặc có động lực
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.