Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as per

as per

/æz pɜːr/
theo

Please submit the documents as per the instructions.

Vui lòng nộp tài liệu theo hướng dẫn.


trang trọng

Dùng để chỉ rằng một hành động hoặc yêu cầu phải tuân theo một hướng dẫn, quy định hoặc thông tin cụ thể đã cho trước.

The payment should be made as per the contract terms.

Số tiền phải được thanh toán theo các điều khoản trong hợp đồng.

We will proceed as per your instructions.

Chúng tôi sẽ tiến hành theo hướng dẫn của bạn.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

as per your requesttheo yêu cầu của bạnas per the scheduletheo lịch trình

Từ đồng nghĩa

according toin accordance withas specified

Cụm từ liên quan

in accordance withcụm từ
theo
as specifiedcụm từ
theo như đã quy định

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'as per' khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ một quy định hoặc hướng dẫn cụ thể, thường trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn nói

Không nên sử dụng 'as per' trong cuộc trò chuyện thông thường, vì nó có thể nghe quá chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (theo) và 'per' (theo, theo cách của).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ một quy định hoặc hướng dẫn cụ thể.

Phân tích từ

as
theo
preposition
+
per
theo, theo cách của
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.