Looking up...
Please submit the documents as per the instructions.
Vui lòng nộp tài liệu theo hướng dẫn.
Dùng để chỉ rằng một hành động hoặc yêu cầu phải tuân theo một hướng dẫn, quy định hoặc thông tin cụ thể đã cho trước.
The payment should be made as per the contract terms.
Số tiền phải được thanh toán theo các điều khoản trong hợp đồng.
We will proceed as per your instructions.
Chúng tôi sẽ tiến hành theo hướng dẫn của bạn.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
Dùng 'as per' khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ một quy định hoặc hướng dẫn cụ thể, thường trong văn bản chính thức.
Không nên sử dụng 'as per' trong cuộc trò chuyện thông thường, vì nó có thể nghe quá chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (theo) và 'per' (theo, theo cách của).
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ một quy định hoặc hướng dẫn cụ thể.