after a moment

/ˈæftər ə ˈmoʊmənt/
sau một lúc

After a moment, she realized her mistake.

Sau một lúc, cô ấy nhận ra lỗi của mình.


thông thường

Sau một khoảng thời gian ngắn, thường chỉ vài giây hoặc vài phút.

He paused, and after a moment, continued speaking.

Anh ta ngừng lại, sau một lúc thì tiếp tục nói.

After a moment of hesitation, she agreed.

Sau một lúc do dự, cô ấy đồng ý.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không cụ thể.

Cụm từ kết hợp

after a moment of thoughtsau một lúc suy nghĩafter a moment of silencesau một lúc im lặng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

after a whilecụm từ
sau một thời gian
after a pausecụm từ
sau một lúc ngừng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Bạn có thể dùng "after a moment" trong các cuộc hội thoại thông thường để chỉ một khoảng thời gian ngắn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thời gian dài

Không dùng "after a moment" để chỉ một khoảng thời gian dài, chỉ dùng cho thời gian ngắn.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không cụ thể. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc trong văn học.

Từ Điển Anh Việt