after a moment
sau một lúcAfter a moment, she realized her mistake.
Sau một lúc, cô ấy nhận ra lỗi của mình.
Sau một khoảng thời gian ngắn, thường chỉ vài giây hoặc vài phút.
He paused, and after a moment, continued speaking.
Anh ta ngừng lại, sau một lúc thì tiếp tục nói.
After a moment of hesitation, she agreed.
Sau một lúc do dự, cô ấy đồng ý.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Bạn có thể dùng "after a moment" trong các cuộc hội thoại thông thường để chỉ một khoảng thời gian ngắn.
Quy tắc vàng
Không dùng cho thời gian dài
Không dùng "after a moment" để chỉ một khoảng thời gian dài, chỉ dùng cho thời gian ngắn.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không cụ thể. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc trong văn học.