Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accuse

accuse

/əˈkjuːz/
buộc tội

They accused him of stealing the money.

Họ buộc tội anh ấy đã lấy trộm tiền.


trang trọng

Tuyên bố hoặc cho rằng ai đó đã phạm tội hoặc làm điều sai trái, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh cãi.

The police accused her of fraud.

Cảnh sát buộc tội cô ấy lừa đảo.

He was accused of neglecting his duties.

Anh ấy bị buộc tội bỏ bê nhiệm vụ.

Thường đi kèm với giới từ 'of' + danh từ chỉ hành vi phạm tội.

trang trọng

Tố cáo ai đó trước công chúng vì hành vi sai trái.

The newspaper accused the mayor of corruption.

Tờ báo tố cáo thị trưởng tham nhũng.

Có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'buộc tội' khi đề cập đến việc tố cáo công khai.

Cụm từ kết hợp

accuse someone of (doing) somethingbuộc tội ai đó về việc gìbe accused ofbị buộc tội vềfalse accusationlời buộc tội sai sự thật

Từ đồng nghĩa

blamechargeincriminate

Từ trái nghĩa

defendvindicateexonerate

Cụm từ liên quan

face accusationscụm từ
đối mặt với những lời buộc tội
drop the chargescụm từ
bỏ cáo buộc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác giới từ

Luôn dùng 'accuse someone OF something' (không phải 'accuse someone FOR'). Ví dụ: 'They accused him OF lying' (không phải 'accuse him FOR lying').

Quy tắc vàng

Phân biệt 'accuse' và 'blame'

'Accuse' nhấn mạnh hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật, trong khi 'blame' chỉ đơn thuần đổ lỗi. Ví dụ: 'He was accused OF murder' (bị buộc tội giết người) vs. 'He was blamed FOR the mistake' (bị đổ lỗi vì sai lầm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *accusare* (kêu gọi, tố cáo), gồm tiền tố *ad-* (về phía) + *causa* (nguyên nhân, vụ kiện). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *accuser*.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'blame' (đổ lỗi) vì 'accuse' thường liên quan đến hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật, trong khi 'blame' có thể dùng cho mọi lỗi lầm. Sau 'accuse' luôn dùng giới từ 'of'.

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin có nghĩa 'về phía'
prefix
+
-cuse
từ *causa* (nguyên nhân, vụ kiện) trong tiếng Latin
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.