Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a wolf in sheep's clothing

a wolf in sheep's clothing

◆thành ngữ
kẻ giả nhân giả nghĩa

He seemed like a kind mentor, but he was actually a wolf in sheep's clothing who stole from his students.

Anh ấy trông như một người thầy tốt bụng, nhưng thật ra là một kẻ giả nhân giả nghĩa đã lừa đảo học sinh của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Kẻ hay vật tỏ ra vô hại, tử tế nhưng thực chất nguy hiểm, xảo trá hoặc có ý đồ xấu.
¶ Nghĩa đen
Một con sói mặc áo lông cừu (nhằm che giấu bản chất thật sự nguy hiểm).
Phân tích nghĩa đen
wolfcon sói (động vật ăn thịt hung dữ)+sheep's clothinglớp áo lông cừu (tượng trưng cho sự hiền lành, yếu đuối)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con sói đội lốt cừu gợi lên sự mâu thuẫn giữa bề ngoài hiền lành (lông cừu) và bản chất thật sự nguy hiểm (sói). Điều này tạo nên sự lừa dối tinh vi, khiến nạn nhân dễ dàng tin tưởng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người lãnh đạo công ty tỏ ra quan tâm đến nhân viên nhưng thực chất lợi dụng họ để trục lợi cá nhân. Hay một người bạn thân tỏ ra quan tâm nhưng lại nói xấu sau lưng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ Kinh Thánh (Matthew 7:15), nơi Chúa Giê-su cảnh báo tín đồ về những tiên tri giả xuất hiện như 'những con sói đội lốt chiên' để lừa dối. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh sói tượng trưng cho sự nguy hiểm, trong khi cừu tượng trưng cho sự hiền lành, dễ bị lừa.
thông thường

Người hay vật bề ngoài có vẻ vô hại, tử tế, nhưng bên trong lại nguy hiểm, xảo trá hoặc có ý đồ xấu.

Don't trust him; he's a wolf in sheep's clothing who will betray you when it suits him.

Đừng tin anh ta; hắn là một kẻ giả nhân giả nghĩa sẽ phản bội anh khi có lợi cho mình.

The company appeared ethical, but it was a wolf in sheep's clothing, exploiting workers and polluting the environment.

Công ty trông có vẻ đạo đức, nhưng thực chất là kẻ giả nhân giả nghĩa, bóc lột công nhân và gây ô nhiễm môi trường.

Thường dùng để cảnh báo về sự giả dối, nguy hiểm tiềm ẩn trong con người hay tổ chức.

Cụm từ kết hợp

unmask a wolf in sheep's clothinglật mặt nạ kẻ giả nhân giả nghĩaexpose a wolf in sheep's clothingvạch trần kẻ giả nhân giả nghĩa

Từ đồng nghĩa

a snake in the grassa wolf in wolf's clothinga Trojan horsea false friend

Từ trái nghĩa

a genuine personan honest persona trustworthy ally

Cụm từ liên quan

cry wolfthành ngữ
báo động giả, khiến người khác không tin khi sự thật xảy ra
appearances can be deceivingtục ngữ
bề ngoài có thể đánh lừa

Mẹo hay

Phân biệt với 'kẻ hai mặt'

Cả hai đều chỉ sự giả dối, nhưng 'a wolf in sheep's clothing' nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm ẩn (như sói đội lốt chiên), trong khi 'kẻ hai mặt' (two-faced) chỉ sự không trung thực trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng thành ngữ này?

Dùng khi muốn cảnh báo ai đó về sự nguy hiểm của một người hay tổ chức tỏ ra tử tế nhưng thực chất có ý đồ xấu. Không dùng để chỉ những lỗi lầm vô tình hay thiếu hiểu biết.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ Kinh Thánh (Matthew 7:15), nơi Chúa Giê-su cảnh báo về những tiên tri giả xuất hiện như 'những con sói đội lốt chiên' để lừa dối tín đồ.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này nhấn mạnh sự nguy hiểm của sự giả dối, đặc biệt khi đối tượng lừa đảo tỏ ra vô hại hoặc thân thiện. Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc tố cáo.

Phân tích từ

wolf
con sói (động vật hung dữ, nguy hiểm)
root
+
sheep's clothing
lớp áo lông cừu (tượng trưng cho sự hiền lành, vô hại)
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.