Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. EWS

EWS

/ˌiː.dʌb.ˈɛl.ɛs/
hệ thống cảnh báo sớm

The EWS detected a potential fire hazard in the building.

Hệ thống cảnh báo sớm đã phát hiện ra một nguy cơ cháy trong tòa nhà.


Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống cảnh báo sớm được thiết kế để phát hiện và cảnh báo về các nguy cơ hoặc tình trạng nguy hiểm trước khi chúng xảy ra.

EWS is crucial in industrial settings to prevent accidents.

Hệ thống cảnh báo sớm rất quan trọng trong các môi trường công nghiệp để ngăn ngừa tai nạn.

EWS thường được sử dụng trong các tòa nhà công cộng, nhà máy, và các hệ thống an toàn công nghiệp.

Y học
Y tế

Trong y tế, EWS có thể đề cập đến hệ thống đánh giá nguy cơ cho bệnh nhân.

The hospital uses an EWS to monitor patients' vital signs.

Bệnh viện sử dụng một hệ thống đánh giá nguy cơ để theo dõi các dấu hiệu sinh học của bệnh nhân.

Trong ngữ cảnh y tế, EWS thường liên quan đến việc đánh giá nguy cơ cho bệnh nhân để cung cấp chăm sóc y tế kịp thời.

Cụm từ kết hợp

EWS systemhệ thống cảnh báo sớmEWS alertcảnh báo của hệ thống cảnh báo sớm

Từ đồng nghĩa

early warning systemalert system

Cụm từ liên quan

fire alarm systemcụm từ
hệ thống báo cháy
patient monitoring systemcụm từ
hệ thống theo dõi bệnh nhân

Mẹo hay

Sử dụng EWS trong công nghiệp

EWS rất quan trọng trong các nhà máy và các môi trường công nghiệp để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo an toàn cho nhân viên.

Quy tắc vàng

Đảm bảo hệ thống EWS hoạt động hiệu quả

Hệ thống EWS phải được kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo nó hoạt động chính xác và kịp thời.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Early Warning System' (Hệ thống Cảnh Báo Sớm).

Ghi chú sử dụng

EWS thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, y tế, và an toàn công cộng để tăng cường khả năng phát hiện và phản ứng với các nguy cơ.

Phân tích từ

E
Early
prefix
+
W
Warning
root
+
S
System
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.