Từ điển & Dịch 日本語 sang Español | Vocapedia

Diccionario Japonés-Español

Từ điển 日本語–Español miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
侘寂
🇯🇵noun

A worldview centered on the acceptance of transience and imperfection.

The cracked tea bowl, repaired with gold, embodied wabi-sabi perfectly.

Từ phổ biến 日本語–Español

Mục từ ví dụ

熱中症nounnetsūshō

Definition

golpe de calor

Example

夏の暑さで熱中症になる人が増えています

El número de personas que sufren un golpe de calor está aumentando debido al calor del verano

Xem định nghĩa đầy đủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.