Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. vergehen

vergehen

/fɛɐ̯ˈɡeːən/
trôi qua, qua đi

Die Zeit vergeht schnell.

Thời gian trôi qua nhanh.


trang trọng

trôi qua, qua đi (thời gian)

Die Jahre vergehen wie im Flug.

Các năm trôi qua như bay.

Dùng để mô tả thời gian trôi qua nhanh hoặc chậm.

Luật
trang trọng

quá hạn, hết hạn

Die Frist ist vergangen.

Hạn đã quá hạn.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ thời hạn đã hết.

trang trọng

chết đi, mất đi (người)

Sein Großvater ist vor Jahren vergangen.

Ông ông của anh ấy đã mất nhiều năm trước.

Dùng để nói về cái chết một cách lịch sự.

Cụm từ kết hợp

die Zeit vergehtthời gian trôi quadie Frist vergehthạn quá hạn

Từ đồng nghĩa

vorübergehenverstreichenverfließenableben

Từ trái nghĩa

bleibenverharrenfortdauern

Cụm từ liên quan

die Zeit vergeht wie im Flugcụm từ
thời gian trôi qua nhanh như bay

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'vergehen' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của từ là 'trôi qua' (thời gian), nhưng cũng có thể dùng để chỉ 'quá hạn' hoặc 'mất đi'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ver-' (biến đổi) và 'gehen' (đi).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để mô tả thời gian hoặc sự biến mất.

Phân tích từ

ver-
biến đổi, hoàn thành
prefix
+
-gehen
đi, di chuyển
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.