Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. offerieren

offerieren

/ɔfɛˈʁiːʁən/
đề nghị

Der Verkäufer offerierte mir einen Rabatt.

Người bán hàng đề nghị cho tôi một ưu đãi.


trang trọng

Đề nghị, cung cấp hoặc đưa ra một lời đề nghị, thường là về một dịch vụ, sản phẩm hoặc điều kiện.

Das Unternehmen offerierte eine neue Position im Management.

Công ty đề nghị một vị trí quản lý mới.

Der Kellner offerierte uns die Dessertkarte.

Người phục vụ đề nghị chúng tôi xem menu tráng miệng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

jemanden etwas offerierenđề nghị ai đó điều gì đóeinen Vorschlag offerierenđề nghị một đề xuất

Từ đồng nghĩa

anbietenvorschlagenvorschlagen

Từ trái nghĩa

verweigernablehnen

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nói về việc đề nghị một sản phẩm hoặc dịch vụ, 'offerieren' là từ phù hợp. Trong tiếng nói hàng ngày, 'anbieten' được sử dụng nhiều hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'offerire' có nghĩa là 'đưa ra, dâng tặng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, 'anbieten' được sử dụng nhiều hơn.

Phân tích từ

offer
đưa ra, dâng tặng
root
+
-ieren
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.