Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ich verstehe nur Bahnhof

ich verstehe nur Bahnhof

◆thành ngữ
không hiểu gì hết

Der Lehrer erklärt die Physikformel, aber ich verstehe nur Bahnhof.

Thầy giáo giải thích công thức vật lý, nhưng tôi chẳng hiểu gì hết.


◆ Nghĩa thực sự
hoàn toàn không hiểu gì, không nắm bắt được nội dung
¶ Nghĩa đen
tôi chỉ hiểu từ 'nhà ga'
Phân tích nghĩa đen
ichtôi+verstehehiểu+nurchỉ+Bahnhofnhà ga
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người nói chỉ nghe thấy tiếng nói về 'nhà ga' (một chủ đề hoàn toàn xa lạ) giữa vô số thông tin không thể hiểu nổi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó đang giải thích một chủ đề phức tạp (ví dụ: toán học, công nghệ, chính trị) và người nghe hoàn toàn mất phương hướng, không thể theo kịp.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh sự phát triển của hệ thống giao thông đường sắt ở Đức thế kỷ 19, khi 'Bahnhof' trở thành biểu tượng cho sự xa lạ hoặc không liên quan trong giao tiếp.
thông thường

hoàn toàn không hiểu gì, không nắm bắt được điều đang được nói

Kannst du mir das nochmal erklären? Ich verstehe nur Bahnhof.

Bạn có thể giải thích lại cho tôi không? Tôi chẳng hiểu gì hết.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi ai đó không hiểu nội dung đang được trình bày.

Từ đồng nghĩa

keinen blassen Schimmer habenkeinen Plan haben

Từ trái nghĩa

alles verstehendurchblicken

Cụm từ liên quan

das ist mir alles nur Bahnhofthành ngữ
tất cả đều vô nghĩa với tôi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này mang tính thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Quy tắc vàng

Không hiểu = không liên quan

Cụm từ này ngụ ý rằng nội dung được nói đến hoàn toàn không liên quan hoặc không thể hiểu nổi, chứ không phải là người nói không chú ý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 19, liên quan đến sự phổ biến của đường sắt vào thời điểm đó. 'Bahnhof' (nhà ga) tượng trưng cho sự xa lạ hoặc không liên quan đến cuộc trò chuyện, trong khi 'ich verstehe nur Bahnhof' ngụ ý rằng người nói không nắm bắt được bất kỳ thông tin hữu ích nào.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.