Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. generell

generell

/ɡenəˈʁɛl/
chung chung

Diese Regel gilt generell für alle Mitglieder.

Quy tắc này áp dụng chung chung cho tất cả thành viên.


trang trọngthông thường

Chung chung, không phân biệt, áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các trường hợp.

Generell sollte man pünktlich sein.

Chung chung, người ta nên đúng giờ.

Die Regel ist generell akzeptiert.

Quy tắc này được chấp nhận chung chung.

Thường dùng để chỉ một quy tắc, nguyên tắc hoặc tình huống áp dụng rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

generell gesehenchung chung nhìngenerell gültighợp lệ chung chung

Từ đồng nghĩa

allgemeinuniversellgrundsätzlich

Từ trái nghĩa

spezifischindividuellausnahmsweise

Cụm từ liên quan

im Allgemeinencụm từ
chung chung

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả quy tắc hoặc tình huống áp dụng rộng rãi, không chỉ cho một trường hợp cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng cho trường hợp cụ thể

Không nên dùng 'generell' khi muốn nhấn mạnh một tình huống đặc biệt hoặc ngoại lệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'generalis' (chung chung) qua tiếng Pháp 'général'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính phổ biến của một quy tắc hoặc tình huống.

Phân tích từ

generell
chung chung
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.