etwas für bare Münze annehmen

/ˈɛtvas fyːɐ̯ ˈbaːʁə ˈmʏntsə aˈneːmən/◆thành ngữ
tin lời một cách vô điều kiện

Er nimmt jede Gerüchte für bare Münze an.

Anh ấy tin lời mọi tin đồn một cách vô điều kiện.


◆ Nghĩa thực sự
Tin tưởng vào một điều gì đó mà không có bất kỳ sự nghi ngờ hay kiểm chứng nào, thường dẫn đến sự hiểu lầm hoặc bị lừa dối.
Nghĩa đen
Nhận cái gì đó bằng tiền xu trần trụi (không giả mạo).
Phân tích nghĩa đen
etwascái gì đó+für bare Münzebằng tiền xu trần trụi (không giả mạo)+annehmennhận, chấp nhận
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tiền xu trần trụi (không giả mạo) tượng trưng cho sự tin tưởng tuyệt đối vào giá trị của nó. Khi ai đó 'nhận cái gì đó bằng tiền xu trần trụi', họ tin tưởng vào nó mà không cần suy xét, giống như việc tin tưởng vào tiền xu thật mà không cần kiểm tra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp nhóm, một đồng nghiệp chia sẻ một tin đồn về sếp sắp sa thải mọi người. Một người khác tin ngay vào tin đồn đó mà không hỏi thêm thông tin, dẫn đến sự lo lắng không cần thiết.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống của người Đức về sự tin tưởng vào giá trị vật chất (tiền xu) như một chuẩn mực đáng tin cậy. Theo thời gian, nghĩa bóng được mở rộng sang việc tin tưởng vào thông tin hoặc lời nói mà không cần suy xét.
neutral

Tin tưởng một điều gì đó hoàn toàn mà không đặt câu hỏi hay nghi ngờ, thường dẫn đến sự hiểu lầm hoặc bị lừa.

Ich habe seine Geschichte für bare Münze genommen und bin enttäuscht worden.

Tôi đã tin lời câu chuyện của anh ấy một cách vô điều kiện và cảm thấy thất vọng.

Sie nimmt alles, was in den Nachrichten steht, für bare Münze an.

Cô ấy tin tất cả những gì trên tin tức một cách vô điều kiện.

Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự cả tin thái quá.

Cụm từ kết hợp

etwas für bare Münze haltentin tưởng vô điều kiện

Cụm từ liên quan

etwas auf Treu und Glauben annehmenthành ngữ
tin tưởng dựa trên sự chân thành

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tin tưởng thái quá vào thông tin không rõ ràng hoặc không đáng tin. Ví dụ: 'Er hat die Falschmeldung für bare Münze genommen.' (Anh ấy đã tin vào tin giả một cách vô điều kiện.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Nghĩa đen của cụm từ là 'nhận cái gì đó bằng tiền xu trần trụi' (không phải tiền giả), nhưng nghĩa bóng lại ám chỉ sự tin tưởng tuyệt đối. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 18, bắt nguồn từ việc sử dụng tiền xu (Münze) như một phương tiện thanh toán đáng tin cậy. 'Bare Münze' nghĩa đen là 'tiền xu trần trụi' (không giả mạo), ám chỉ sự tin tưởng tuyệt đối vào giá trị của tiền xu. Theo thời gian, nghĩa bóng được mở rộng sang việc tin tưởng vào bất kỳ điều gì mà không cần suy xét.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cả tin thái quá dẫn đến hậu quả xấu. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

etwas
cái gì đó
pronoun
+
für bare Münze
bằng tiền xu trần trụi (không giả mạo)
prepositional phrase
+
annehmen
chấp nhận, tin tưởng
verb
Từ Điển Đức Việt