etwas für bare Münze annehmen
tin lời một cách vô điều kiệnEr nimmt jede Gerüchte für bare Münze an.
Anh ấy tin lời mọi tin đồn một cách vô điều kiện.
Tin tưởng một điều gì đó hoàn toàn mà không đặt câu hỏi hay nghi ngờ, thường dẫn đến sự hiểu lầm hoặc bị lừa.
Ich habe seine Geschichte für bare Münze genommen und bin enttäuscht worden.
Tôi đã tin lời câu chuyện của anh ấy một cách vô điều kiện và cảm thấy thất vọng.
Sie nimmt alles, was in den Nachrichten steht, für bare Münze an.
Cô ấy tin tất cả những gì trên tin tức một cách vô điều kiện.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự cả tin thái quá.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tin tưởng thái quá vào thông tin không rõ ràng hoặc không đáng tin. Ví dụ: 'Er hat die Falschmeldung für bare Münze genommen.' (Anh ấy đã tin vào tin giả một cách vô điều kiện.)
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Nghĩa đen của cụm từ là 'nhận cái gì đó bằng tiền xu trần trụi' (không phải tiền giả), nhưng nghĩa bóng lại ám chỉ sự tin tưởng tuyệt đối. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ thế kỷ 18, bắt nguồn từ việc sử dụng tiền xu (Münze) như một phương tiện thanh toán đáng tin cậy. 'Bare Münze' nghĩa đen là 'tiền xu trần trụi' (không giả mạo), ám chỉ sự tin tưởng tuyệt đối vào giá trị của tiền xu. Theo thời gian, nghĩa bóng được mở rộng sang việc tin tưởng vào bất kỳ điều gì mà không cần suy xét.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cả tin thái quá dẫn đến hậu quả xấu. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.