Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. etwas als gegeben annehmen

etwas als gegeben annehmen

/ˈɛtvas als ɡeˈɡeːbn̩ ˈanˌneːmən/
giả định điều gì đó là hiển nhiên

Man sollte die Zusammenarbeit nicht als gegeben annehmen.

Không nên giả định sự hợp tác đó là hiển nhiên.


trang trọng

Giả định rằng điều gì đó là hiển nhiên hoặc đã được chấp nhận mà không cần thêm chứng minh hoặc thảo luận.

In Verhandlungen darf man keine Forderungen als gegeben annehmen.

Trong các cuộc thương lượng, không được giả định rằng các yêu cầu nào đó là hiển nhiên.

Die Annahme, dass alle Mitarbeiter die Regeln kennen, ist gefährlich.

Giả định rằng tất cả nhân viên đều biết quy tắc là rất nguy hiểm.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.

Cụm từ kết hợp

etwas als selbstverständlich annehmengiả định điều gì đó là hiển nhiên

Từ đồng nghĩa

etwas als selbstverständlich betrachtenetwas voraussetzen

Từ trái nghĩa

etwas infrage stellenetwas hinterfragen

Cụm từ liên quan

etwas als selbstverständlich betrachtencụm từ
giả định điều gì đó là hiển nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống không chính thức

Cụm từ này có thể nghe rất chính thức và nghiêm túc, nên tránh sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ "gegeben" có nghĩa là 'đã cho', 'đã được chấp nhận', và "annehmen" có nghĩa là 'giả định'. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc giả định rằng điều gì đó đã được chấp nhận mà không cần thêm chứng minh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, chính trị hoặc khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.

Phân tích từ

etwas
điều gì đó
root
+
als
như
root
+
gegeben
đã cho, đã được chấp nhận
root
+
annehmen
giả định
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.