Looking up...
Man sollte die Zusammenarbeit nicht als gegeben annehmen.
Không nên giả định sự hợp tác đó là hiển nhiên.
Giả định rằng điều gì đó là hiển nhiên hoặc đã được chấp nhận mà không cần thêm chứng minh hoặc thảo luận.
In Verhandlungen darf man keine Forderungen als gegeben annehmen.
Trong các cuộc thương lượng, không được giả định rằng các yêu cầu nào đó là hiển nhiên.
Die Annahme, dass alle Mitarbeiter die Regeln kennen, ist gefährlich.
Giả định rằng tất cả nhân viên đều biết quy tắc là rất nguy hiểm.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.
Cụm từ này có thể nghe rất chính thức và nghiêm túc, nên tránh sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
Từ "gegeben" có nghĩa là 'đã cho', 'đã được chấp nhận', và "annehmen" có nghĩa là 'giả định'. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc giả định rằng điều gì đó đã được chấp nhận mà không cần thêm chứng minh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, chính trị hoặc khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.