Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. es wird immer leichter

es wird immer leichter

/ɛs vɪʁt ˈɪmɐ ˈlaɪçtɐ/
càng dễ dàng

Mit jeder Übung wird es immer leichter.

Với mỗi buổi tập, nó càng dễ dàng hơn.


thông thường

Trạng thái hoặc mức độ dễ dàng tăng dần theo thời gian.

Wenn du die Aufgabe öfter machst, wird es immer leichter.

Nếu bạn làm việc này thường xuyên, nó sẽ ngày càng dễ dàng hơn.

Thường dùng để mô tả quá trình cải thiện kỹ năng hoặc giảm độ khó của một việc.

Cụm từ kết hợp

es wird leichternó trở nên dễ dàng hơnes wird immer einfachernó ngày càng trở nên dễ dàng hơn

Từ đồng nghĩa

es wird einfacheres wird leichter

Từ trái nghĩa

es wird schwierigeres wird schwerer

Cụm từ liên quan

es wird einfachercụm từ
nó trở nên dễ dàng hơn

Mẹo hay

Sử dụng với so sánh

Khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ liên tục, dùng 'immer' + tính từ so sánh (z. B. 'immer leichter', 'immer schneller').

Quy tắc vàng

Trật tự từ trong câu

Trong câu khẳng định, 'es' đứng đầu, sau đó là 'wird', rồi 'immer', cuối cùng là tính từ so sánh.

Nguồn gốc từ

Cấu thành từ đại từ 'es', động từ 'werden' (thì hiện tại 3. ngôi số ít), trạng từ 'immer' và tính từ so sánh 'leichter' (so sánh của 'leicht').

Ghi chú sử dụng

Câu thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình học tập, luyện tập hoặc bất kỳ hoạt động nào mà độ khó giảm dần.

Phân tích từ

es
nó (đại từ)
root
+
wird
trở thành (động từ 'werden')
root
+
immer
luôn, ngày càng
root
+
leichter
dễ dàng hơn (so sánh của 'leicht')
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.