Looking up...
Mit jeder Übung wird es immer leichter.
Với mỗi buổi tập, nó càng dễ dàng hơn.
Trạng thái hoặc mức độ dễ dàng tăng dần theo thời gian.
Wenn du die Aufgabe öfter machst, wird es immer leichter.
Nếu bạn làm việc này thường xuyên, nó sẽ ngày càng dễ dàng hơn.
Thường dùng để mô tả quá trình cải thiện kỹ năng hoặc giảm độ khó của một việc.
Khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ liên tục, dùng 'immer' + tính từ so sánh (z. B. 'immer leichter', 'immer schneller').
Trong câu khẳng định, 'es' đứng đầu, sau đó là 'wird', rồi 'immer', cuối cùng là tính từ so sánh.
Cấu thành từ đại từ 'es', động từ 'werden' (thì hiện tại 3. ngôi số ít), trạng từ 'immer' và tính từ so sánh 'leichter' (so sánh của 'leicht').
Câu thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình học tập, luyện tập hoặc bất kỳ hoạt động nào mà độ khó giảm dần.