Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. die Kritik ignorieren

die Kritik ignorieren

/diː ˈkʁɪtɪk ɪɡˈnoːʁiːʁən/
bỏ ngoài tai những lời chỉ trích

Er hat die Kritik ignoriert und weitergemacht wie bisher.

Anh ấy đã bỏ ngoài tai những lời chỉ trích và tiếp tục làm như trước.


thông thường

Cố tình không quan tâm hoặc không để tâm đến những lời chỉ trích, góp ý từ người khác.

Der Manager ignorierte die Kritik der Mitarbeiter an den Arbeitsbedingungen.

Người quản lý đã bỏ ngoài tai những lời chỉ trích của nhân viên về điều kiện làm việc.

Sie hat die Kritik ignoriert und ihren eigenen Weg gewählt.

Cô ấy đã bỏ ngoài tai những lời chỉ trích và chọn con đường riêng của mình.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự quyết tâm hoặc kiên định trước sự phản đối.

Cụm từ kết hợp

die Kritik einfach ignorierenbỏ ngoài tai những lời chỉ trích một cách đơn giảnbewusst die Kritik ignorierencố tình bỏ ngoài tai những lời chỉ trích

Từ đồng nghĩa

über Kritik hinwegsehenKritik beiseiteschieben

Từ trái nghĩa

Kritik annehmenauf Kritik reagieren

Cụm từ liên quan

sich von Kritik nicht beirren lassencụm từ
không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích
Kritik in den Wind schlagenthành ngữ
bỏ ngoài tai những lời chỉ trích (theo nghĩa bóng)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'die Kritik ignorieren' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự kiên định trước sự phản đối. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của người khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ignorieren' và 'übersehen'

'ignorieren' mang nghĩa cố tình bỏ qua, trong khi 'übersehen' có thể chỉ sự vô tình không chú ý. Ví dụ: 'Er ignorierte die Kritik' (anh ấy cố tình bỏ ngoài tai) khác với 'Er übersah die Kritik' (anh ấy vô tình không chú ý đến).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'die Kritik' (lời chỉ trích, sự phê bình) + 'ignorieren' (bỏ qua, phớt lờ). 'Kritik' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikē' (nghệ thuật phán đoán), trong khi 'ignorieren' đến từ tiếng Latin 'ignorare' (không biết, phớt lờ).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu tôn trọng đối với ý kiến của người khác. Trong ngữ cảnh tích cực, nó có thể thể hiện sự tự tin và kiên định trước sự phản đối.

Phân tích từ

die Kritik
lời chỉ trích, sự phê bình
noun phrase
+
ignorieren
bỏ qua, phớt lờ, bỏ ngoài tai
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.