Looking up...
Die deutsche Regierung plant, die Energiewende mit 50 Milliarden Euro zu finanzieren.
Chính phủ Đức dự định tài trợ chuyển đổi năng lượng với 50 tỷ euro.
cung cấp nguồn tài chính cần thiết để thực hiện quá trình chuyển đổi hệ thống năng lượng sang các nguồn tái tạo, hiệu quả và bền vững
Um die Klimaziele zu erreichen, müssen wir die Energiewende finanzieren.
Để đạt được mục tiêu khí hậu, chúng ta phải tài trợ chuyển đổi năng lượng.
Private Investoren finanzieren einen großen Teil der erneuerbaren Energien.
Các nhà đầu tư tư nhân tài trợ một phần lớn năng lượng tái tạo.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công, đầu tư xanh và chuyển đổi năng lượng quốc gia.
Khi nói về tài trợ chuyển đổi năng lượng, hãy kết hợp với các thuật ngữ liên quan như 'Investitionen in erneuerbare Energien' (đầu tư vào năng lượng tái tạo) hoặc 'grüne Finanzierung' (tài chính xanh).
'finanzieren' nhấn mạnh vào nguồn vốn dài hạn và cơ cấu tài chính, trong khi 'bezahlen' chỉ đơn thuần là thanh toán một khoản tiền.
Từ ghép 'Energiewende' (chuyển đổi năng lượng) xuất hiện từ thập niên 1980 trong bối cảnh phong trào môi trường Đức, kết hợp 'Energie' (năng lượng) + 'Wende' (sự chuyển đổi). Động từ 'finanzieren' (tài trợ) có nguồn gốc Latin 'financiare' (trả tiền).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo chính sách, và thảo luận về biến đổi khí hậu. Chủ ngữ thường là chính phủ, tổ chức quốc tế, hoặc doanh nghiệp đầu tư.