Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. die Energiewende finanzieren

die Energiewende finanzieren

/diː ˈʔɛnɛʁɡiːˌvɛndə fiˈnanˌt͡siːʁən/
tài trợ chuyển đổi năng lượng

Die deutsche Regierung plant, die Energiewende mit 50 Milliarden Euro zu finanzieren.

Chính phủ Đức dự định tài trợ chuyển đổi năng lượng với 50 tỷ euro.


Tài chính
trang trọng

cung cấp nguồn tài chính cần thiết để thực hiện quá trình chuyển đổi hệ thống năng lượng sang các nguồn tái tạo, hiệu quả và bền vững

Um die Klimaziele zu erreichen, müssen wir die Energiewende finanzieren.

Để đạt được mục tiêu khí hậu, chúng ta phải tài trợ chuyển đổi năng lượng.

Private Investoren finanzieren einen großen Teil der erneuerbaren Energien.

Các nhà đầu tư tư nhân tài trợ một phần lớn năng lượng tái tạo.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công, đầu tư xanh và chuyển đổi năng lượng quốc gia.

Cụm từ kết hợp

die Energiewende fördernthúc đẩy chuyển đổi năng lượngdie Energiewende unterstützenủng hộ chuyển đổi năng lượngdie Energiewende umsetzenthực hiện chuyển đổi năng lượngdie Energiewende beschleunigenđẩy nhanh chuyển đổi năng lượng

Từ đồng nghĩa

die Energiewende bezuschussendie Energiewende subventionieren

Từ trái nghĩa

die Energiewende blockierendie Energiewende verzögern

Cụm từ liên quan

die erneuerbaren Energien ausbauencụm từ
mở rộng năng lượng tái tạo
die Klimaneutralität erreichencụm từ
đạt được trung hòa carbon

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đầu tư xanh

Khi nói về tài trợ chuyển đổi năng lượng, hãy kết hợp với các thuật ngữ liên quan như 'Investitionen in erneuerbare Energien' (đầu tư vào năng lượng tái tạo) hoặc 'grüne Finanzierung' (tài chính xanh).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'finanzieren' và 'bezahlen'

'finanzieren' nhấn mạnh vào nguồn vốn dài hạn và cơ cấu tài chính, trong khi 'bezahlen' chỉ đơn thuần là thanh toán một khoản tiền.

Nguồn gốc từ

Từ ghép 'Energiewende' (chuyển đổi năng lượng) xuất hiện từ thập niên 1980 trong bối cảnh phong trào môi trường Đức, kết hợp 'Energie' (năng lượng) + 'Wende' (sự chuyển đổi). Động từ 'finanzieren' (tài trợ) có nguồn gốc Latin 'financiare' (trả tiền).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo chính sách, và thảo luận về biến đổi khí hậu. Chủ ngữ thường là chính phủ, tổ chức quốc tế, hoặc doanh nghiệp đầu tư.

Phân tích từ

die Energiewende
chuyển đổi năng lượng
noun phrase
+
finanzieren
tài trợ, cấp vốn
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.