Looking up...
Bitte ignorieren Sie die vorherige Nachricht.
Hãy bỏ qua tin nhắn trước đó.
Bỏ qua hoặc không đáp ứng một lời đề nghị, yêu cầu hoặc thông báo.
Er hat meine Bitte ignoriert und ist einfach weggegangen.
Anh ấy đã bỏ qua lời đề nghị của tôi và bỏ đi luôn.
Die Anleitung sagt, wir sollen diese Warnung ignorieren.
Hướng dẫn bảo chúng ta bỏ qua cảnh báo này.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn chính thức.
'ignorieren' mang nghĩa chủ động bỏ qua, trong khi 'übersehen' có thể chỉ sự vô tình không chú ý đến điều gì đó.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc chủ động bỏ qua một yêu cầu, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn.
Từ ghép giữa danh từ 'Bitte' (lời đề nghị, yêu cầu) và động từ 'ignorieren' (bỏ qua, phớt lờ). 'Bitte' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'biten' (cầu xin), còn 'ignorieren' mượn từ tiếng Pháp 'ignorer' (không chú ý), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'ignorare' (không biết).
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, hướng dẫn hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự khiếm nhã.