Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. die Bitte ignorieren

die Bitte ignorieren

/diː ˈbɪtə ɪɡnoˈʁiːʁən/
bỏ qua yêu cầu

Bitte ignorieren Sie die vorherige Nachricht.

Hãy bỏ qua tin nhắn trước đó.


neutral

Bỏ qua hoặc không đáp ứng một lời đề nghị, yêu cầu hoặc thông báo.

Er hat meine Bitte ignoriert und ist einfach weggegangen.

Anh ấy đã bỏ qua lời đề nghị của tôi và bỏ đi luôn.

Die Anleitung sagt, wir sollen diese Warnung ignorieren.

Hướng dẫn bảo chúng ta bỏ qua cảnh báo này.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn chính thức.

Cụm từ kết hợp

eine Bitte ignorierenbỏ qua một lời đề nghịAnweisungen ignorierenbỏ qua hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

übergehennicht beachtenmissachten

Từ trái nghĩa

beachtenerfüllennachkommen

Cụm từ liên quan

eine Anfrage ignorierencụm từ
bỏ qua một yêu cầu/câu hỏi
eine Warnung ignorierencụm từ
bỏ qua lời cảnh báo

Mẹo hay

Phân biệt 'ignorieren' và 'übersehen'

'ignorieren' mang nghĩa chủ động bỏ qua, trong khi 'übersehen' có thể chỉ sự vô tình không chú ý đến điều gì đó.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'die Bitte ignorieren'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc chủ động bỏ qua một yêu cầu, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa danh từ 'Bitte' (lời đề nghị, yêu cầu) và động từ 'ignorieren' (bỏ qua, phớt lờ). 'Bitte' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'biten' (cầu xin), còn 'ignorieren' mượn từ tiếng Pháp 'ignorer' (không chú ý), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'ignorare' (không biết).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, hướng dẫn hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự khiếm nhã.

Phân tích từ

die Bitte
lời đề nghị/yêu cầu
noun phrase
+
ignorieren
bỏ qua, phớt lờ
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.