Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. außen spielen

außen spielen

/ˈaʊsn̩ ˈʃpiːlən/
chơi ngoài trời

Die Kinder spielen gern draußen.

Trẻ em thích chơi ngoài trời.


thông thường

Chơi hoặc hoạt động bên ngoài nhà, thường ở công viên, sân vườn hoặc không gian mở khác.

Im Sommer spielen die Kinder oft draußen.

Mùa hè, trẻ em thường chơi ngoài trời.

Die Familie spielt gerne draußen im Garten.

Gia đình thích chơi ngoài sân vườn.

Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc thể thao ở ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

draußen spielenchơi ngoài trờiim Freien spielenchơi ngoài trời

Từ đồng nghĩa

draußen spielenim Freien spielen

Từ trái nghĩa

innen spielen

Cụm từ liên quan

draußen seincụm từ
ở ngoài trời
im Freien seincụm từ
ở ngoài trời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc thể thao ở ngoài trời, đặc biệt là với trẻ em.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'außen' (ngoài) và 'spielen' (chơi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc thể thao ở ngoài trời, đặc biệt là với trẻ em.

Phân tích từ

außen
ngoài
root
+
spielen
chơi
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.