Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. an die Tür klopfen

an die Tür klopfen

/an diː tʏɐ̯ ˈklɔp͡fn̩/
gõ cửa

Er klopfte an die Tür, aber niemand öffnete.

Anh ấy gõ cửa nhưng không ai mở.


neutral

Tạo ra tiếng động bằng cách gõ nhẹ vào cánh cửa để báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu được vào.

Der Postbote klopfte an die Tür und rief: 'Paket für Sie!'

Người đưa thư gõ cửa và hô: 'Quý khách có bưu kiện!'

Sie klopfte höflich an die Tür des Chefbüros.

Cô ấy lịch sự gõ cửa văn phòng giám đốc.

Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hằng ngày, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

leise an die Tür klopfengõ cửa nhẹ nhàngmehrmals an die Tür klopfengõ cửa nhiều lầnan die Haustür klopfengõ cửa nhà

Từ đồng nghĩa

klopfenan die Tür schlagen

Từ trái nghĩa

die Tür öffneneintreten

Cụm từ liên quan

an die Wand klopfencụm từ
gõ vào tường
an die Decke klopfencụm từ
gõ trần nhà (thường để dọn dẹp)

Mẹo hay

Phân biệt 'klopfen' và 'schlagen'

'klopfen' nhấn mạnh hành động nhẹ nhàng, đều đặn (gõ cửa, vỗ nhẹ), trong khi 'schlagen' chỉ hành động mạnh, đột ngột (đập cửa, đánh). Ví dụ: 'Er klopft an die Tür' (gõ cửa nhẹ) vs. 'Er schlägt gegen die Tür' (đập cửa mạnh).

Quy tắc vàng

Cách dùng giới từ 'an' với 'klopfen'

Trong tiếng Đức, 'klopfen' luôn đi kèm với giới từ 'an' khi chỉ hành động gõ vào một bề mặt (cửa, tường, cửa sổ). Không dùng 'auf' hay 'in' trong trường hợp này. Ví dụ: 'an die Tür klopfen' (gõ cửa), 'an die Wand klopfen' (gõ tường).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của giới từ 'an' (tại, vào) + danh từ 'die Tür' (cánh cửa) + động từ 'klopfen' (gõ, đập nhẹ). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 18, phản ánh hành động vật lý đơn giản là tạo ra tiếng động trên bề mặt cửa.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang nghĩa đen hoàn toàn, không có nghĩa bóng hay thành ngữ. Trong tiếng Đức, 'klopfen' thường đi kèm với giới từ 'an' khi chỉ hành động gõ cửa. Không nhầm lẫn với 'an die Tür hauen' (đập cửa mạnh) hoặc 'an die Tür treten' (bước đến cửa).

Phân tích từ

an
giới từ chỉ phương hướng, nghĩa là 'vào, tại' (tương đương 'to' trong tiếng Anh)
preposition
+
die Tür
danh từ giống cái, nghĩa là 'cánh cửa'
noun
+
klopfen
động từ, nghĩa là 'gõ nhẹ, đập nhẹ'
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.