Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wer will, der kann

Wer will, der kann

/veːɐ̯ vɪl deːɐ̯ kan/◆tục ngữ
ai muốn làm được thì có thể làm được

Wer will, der kann - wenn du dich nur genug anstrengst!

Ai muốn làm được thì có thể - nếu anh chỉ cố gắng đủ sức!


◆ Nghĩa thực sự
Khuyến khích mọi người nỗ lực và tin tưởng vào khả năng của mình để đạt được mục tiêu.
¶ Nghĩa đen
Ai muốn thì có thể
Phân tích nghĩa đen
WerAi+willmuốn+derđó+kanncó thể
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người nỗ lực và vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang cảm thấy thất vọng vì không thể làm được một việc gì đó, bạn nói 'Wer will, der kann' để động viên họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý Đức về sự tự tin và nỗ lực, thường được sử dụng trong văn hóa Đức để khuyến khích và động viên.
thông thường

Một cách nói khuyến khích mọi người nỗ lực và tin tưởng vào khả năng của mình để đạt được mục tiêu.

Du denkst, du kannst das nicht? Wer will, der kann!

Anh nghĩ anh không thể làm được điều đó? Ai muốn làm được thì có thể!

Thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó cố gắng hơn.

Từ đồng nghĩa

Alles ist möglichWo ein Wille ist, ist auch ein Weg

Cụm từ liên quan

Wo ein Wille ist, ist auch ein Wegtục ngữ
Nếu có ý chí thì có đường

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống động viên

Câu này thường được dùng để động viên ai đó khi họ cảm thấy thất vọng hoặc không tự tin về khả năng của mình.

Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ tiếng Đức, có nghĩa là 'Ai muốn thì có thể', nhấn mạnh vào ý chí và nỗ lực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống động viên, khuyến khích hoặc khẳng định khả năng của một người.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.