Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wer früh beginnt, hat mehr Zeit

Wer früh beginnt, hat mehr Zeit

/veːɐ̯ fʁyː bɛˈɡɪnnt hat meːɐ̯ tsaɪt/◆tục ngữ
ai bắt đầu sớm thì có nhiều thời gian

Wer früh beginnt, hat mehr Zeit, um seine Ziele zu erreichen.

Ai bắt đầu sớm thì có nhiều thời gian để đạt được mục tiêu của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Người bắt đầu sớm trong công việc, học tập hoặc dự án sẽ có nhiều thời gian để hoàn thành và cải thiện kết quả.
¶ Nghĩa đen
Người bắt đầu sớm thì có nhiều thời gian.
Phân tích nghĩa đen
WerAi+frühsớm+beginntbắt đầu+hatcó+mehr Zeitnhiều thời gian
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bắt đầu sớm và có nhiều thời gian để làm việc một cách thoải mái và hiệu quả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một đồng nghiệp nhắc nhở bạn bắt đầu dự án sớm để có thời gian hoàn thiện.
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này phản ánh triết lý Đức về sự kỷ luật và quản lý thời gian hiệu quả.
thông thường

Người bắt đầu sớm trong công việc, học tập hoặc dự án sẽ có nhiều thời gian để hoàn thành và cải thiện kết quả.

Wenn du mit deiner Hausaufgabe früh anfängst, hast du mehr Zeit, um sie gründlich zu machen.

Nếu bạn bắt đầu làm bài tập sớm, bạn sẽ có nhiều thời gian để làm kỹ lưỡng.

Thường dùng để khuyến khích người khác bắt đầu sớm để tránh vội vàng và làm việc hiệu quả hơn.

Cụm từ liên quan

Zeit ist Geldtục ngữ
Thời gian là tiền

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống

Bạn có thể áp dụng tục ngữ này vào việc học tập, làm việc hoặc dự án để quản lý thời gian hiệu quả hơn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Bắt đầu sớm giúp bạn có thời gian để hoàn thiện công việc và tránh tình trạng vội vàng.

Nguồn gốc từ

Tục ngữ tiếng Đức cổ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bắt đầu sớm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích người khác bắt đầu sớm để có thời gian hơn.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.