Wenn es nicht sein soll, dann soll es nicht sein
nếu điều đó không phải là định mệnh, thì điều đó cũng không phải là định mệnhWenn es nicht sein soll, dann soll es nicht sein – vielleicht ist es einfach noch nicht die richtige Zeit.
Nếu điều đó không phải là định mệnh, thì điều đó cũng không phải là định mệnh – có lẽ điều đó chỉ chưa đến lúc thích hợp.
Một cách nói để thể hiện sự chấp nhận với sự việc không theo ý muốn, cho rằng nếu điều đó không xảy ra thì có lý do và không nên buồn phiền quá.
Ich habe den Job nicht bekommen, aber ich sage mir: Wenn es nicht sein soll, dann soll es nicht sein.
Tôi không được việc làm đó, nhưng tôi tự nói với mình: Nếu điều đó không phải là định mệnh, thì điều đó cũng không phải là định mệnh.
Thường được sử dụng để an ủi bản thân hoặc người khác khi gặp thất bại hoặc sự việc không theo ý muốn.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi bạn hoặc người khác gặp thất bại hoặc sự việc không theo ý muốn, để thể hiện sự chấp nhận và tiếp tục sống.
Nguồn gốc từ
Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức, thể hiện triết lý chấp nhận sự việc theo cách của nó.
Ghi chú sử dụng
Câu nói này thường được sử dụng trong những tình huống thất bại hoặc sự việc không theo ý muốn, để thể hiện sự chấp nhận và tiếp tục sống.