Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wassermangel

Wassermangel

/ˈvasɐˌmaŋɡl̩/
sự thiếu nước

Aufgrund des Wassermangels müssen wir die Bewässerung reduzieren.

Do sự thiếu nước, chúng ta phải giảm bớt việc tưới nước.


trang trọng

Tình trạng thiếu nước, không đủ nguồn nước để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, nông nghiệp hoặc công nghiệp.

Der Wassermangel in der Region führt zu Ernteausfällen.

Sự thiếu nước ở khu vực này dẫn đến việc mất mùa.

Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.

Cụm từ kết hợp

chronischer Wassermangelsự thiếu nước kéo dàiakuter Wassermangelsự thiếu nước cấp

Từ đồng nghĩa

WasserknappheitWasserdefizit

Từ trái nghĩa

Wasserüberschuss

Cụm từ liên quan

Wasserknappheitcụm từ
sự thiếu nước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wasser' (nước) và 'Mangel' (sự thiếu hụt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo khoa học, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.

Phân tích từ

Wasser
nước
root
+
Mangel
sự thiếu hụt
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.