Looking up...
Aufgrund des Wassermangels müssen wir die Bewässerung reduzieren.
Do sự thiếu nước, chúng ta phải giảm bớt việc tưới nước.
Tình trạng thiếu nước, không đủ nguồn nước để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, nông nghiệp hoặc công nghiệp.
Der Wassermangel in der Region führt zu Ernteausfällen.
Sự thiếu nước ở khu vực này dẫn đến việc mất mùa.
Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.
Từ ghép từ 'Wasser' (nước) và 'Mangel' (sự thiếu hụt).
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo khoa học, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.