Looking up...
Er hat Tomaten auf den Augen, er sieht nicht, dass wir ihn betrügen!
Anh ấy không nhìn thấy sự thật, anh ấy không nhận ra chúng tôi đang lừa anh ấy!
không nhận ra sự thật hiển nhiên ngay trước mắt
Du hast Tomaten auf den Augen, wenn du nicht siehst, dass sie dich nur ausnutzen!
Cậu không nhận ra sự thật hiển nhiên, nếu cậu không thấy họ chỉ lợi dụng cậu!
Thường dùng để chỉ ai đó cố tình phớt lờ hoặc không nhận ra điều gì đó rõ ràng.
Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'haben' (có) hoặc 'tragen' (đeo). Ví dụ: 'Er trägt Tomaten auf den Augen' (Anh ấy đeo cà chua trên mắt).
Hình ảnh ẩn dụ xuất phát từ quan niệm rằng ai đó đeo những quả cà chua (Tomaten) trên mắt, khiến họ không thể nhìn thấy gì. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 và phổ biến trong tiếng Đức.
Dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Thường ám chỉ sự cố tình phớt lờ hoặc thiếu nhạy bén trong nhận thức.