Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Tomaten auf den Augen haben

Tomaten auf den Augen haben

/toˈmaːtn̩ aʊ̯f deːn ˈaʊ̯ɡn̩ ˈhaːbn̩/◆thành ngữ
không nhìn thấy sự thật

Er hat Tomaten auf den Augen, er sieht nicht, dass wir ihn betrügen!

Anh ấy không nhìn thấy sự thật, anh ấy không nhận ra chúng tôi đang lừa anh ấy!


◆ Nghĩa thực sự
không nhận ra sự thật hiển nhiên ngay trước mắt
¶ Nghĩa đen
đeo cà chua trên mắt
Phân tích nghĩa đen
Tomatenquả cà chua+auf den Augen habenđeo trên mắt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người nào đó đeo những quả cà chua lớn trên mắt, khiến họ không thể nhìn thấy gì xung quanh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi ai đó cố tình phớt lờ hoặc không nhận ra điều gì đó rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày, công việc hoặc mối quan hệ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh óc quan sát tinh tế của người Đức về sự thiếu nhạy bén trong nhận thức. Nó thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thân mật, không mang tính xúc phạm nặng nề.
thông thường

không nhận ra sự thật hiển nhiên ngay trước mắt

Du hast Tomaten auf den Augen, wenn du nicht siehst, dass sie dich nur ausnutzen!

Cậu không nhận ra sự thật hiển nhiên, nếu cậu không thấy họ chỉ lợi dụng cậu!

Thường dùng để chỉ ai đó cố tình phớt lờ hoặc không nhận ra điều gì đó rõ ràng.

Từ đồng nghĩa

die Augen vor etwas verschließenetwas nicht sehen wollen

Từ trái nghĩa

die Augen offen habenetwas klar erkennen

Cụm từ liên quan

die Augen verschließencụm từ
cố tình không nhìn nhận sự thật
blind sein für etwascụm từ
mù quáng trước điều gì

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'haben' (có) hoặc 'tragen' (đeo). Ví dụ: 'Er trägt Tomaten auf den Augen' (Anh ấy đeo cà chua trên mắt).

Nguồn gốc từ

Hình ảnh ẩn dụ xuất phát từ quan niệm rằng ai đó đeo những quả cà chua (Tomaten) trên mắt, khiến họ không thể nhìn thấy gì. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 và phổ biến trong tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Thường ám chỉ sự cố tình phớt lờ hoặc thiếu nhạy bén trong nhận thức.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.