Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Leere

Leere

/ˈleːʁə/
rỗng

Die Leere in seinem Herzen war unerträglich.

Cảm giác rỗng trong lòng anh ấy không thể chịu đựng được.


chung

Trạng thái không có gì, không có vật chất hoặc nội dung.

Das Zimmer war vollkommen leer.

Phòng hoàn toàn trống.

Thường dùng để mô tả không gian hoặc vật thể không có gì bên trong.

emotional

Cảm giác trống rỗng, thiếu ý nghĩa hoặc sự thiếu vắng.

Nach dem Verlust fühlte er eine tiefe Leere.

Sau khi mất đi, anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc.

Dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

die Leere füllenđiền vào chỗ trốngeine Leere hinterlassenđể lại một khoảng trống

Từ đồng nghĩa

LeerheitNichtsLücke

Từ trái nghĩa

FülleVollständigkeit

Cụm từ liên quan

in die Leere laufencụm từ
đi vào chỗ trống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Khi dùng 'Leere' để mô tả cảm xúc, thường đi kèm với từ 'tief' (sâu sắc) hoặc 'unheimlich' (lạ lùng).

Quy tắc vàng

Danh từ

Trong tiếng Đức, 'Leere' là danh từ, nên phải viết hoa chữ cái đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'leer' (trống) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả không gian vật lý hoặc tình trạng tâm lý.

Phân tích từ

leer
trống
root
+
-e
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.