Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Lebenszeit

Lebenszeit

/ˈleːbənsˌt͡saɪ̯t/
thời gian sống

Jeder Mensch hat eine begrenzte Lebenszeit.

Mỗi người chỉ có một lượng thời gian sống hữu hạn.


chung

Thời gian sống của một người, từ sinh đến chết.

Er möchte seine Lebenszeit sinnvoll nutzen.

Anh ấy muốn sử dụng thời gian sống của mình một cách có ý nghĩa.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính hữu hạn của cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

Lebenszeit nutzensử dụng thời gian sốngLebenszeit verlängerngiai đoạn cuộc sốngLebenszeit opfernhiến dâng thời gian sống

Từ đồng nghĩa

LebensdauerLebensspanneLebensdauer

Cụm từ liên quan

die Lebenszeit ist begrenztcụm từ
thời gian sống có hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ý nghĩa cuộc sống hoặc kế hoạch dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Leben' (cuộc sống) và 'Zeit' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ý nghĩa cuộc sống, kế hoạch dài hạn hoặc quyết định quan trọng.

Phân tích từ

Leben
cuộc sống
root
+
Zeit
thời gian
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.