Looking up...
Ich möchte ein Haus mieten, das in der Nähe des Parks liegt.
Tôi muốn cho thuê một ngôi nhà gần công viên.
Hành động thuê một ngôi nhà để ở hoặc sử dụng trong một thời gian nhất định.
Sie hat ein Haus in Berlin gemietet, um näher an ihrer Arbeit zu sein.
Cô ấy đã cho thuê một ngôi nhà ở Berlin để gần nơi làm việc hơn.
Das Mieten eines Hauses ist oft günstiger als der Kauf.
Cho thuê nhà thường rẻ hơn việc mua nhà.
Từ "Haus" (nhà) và "mieten" (cho thuê) kết hợp để chỉ hành động thuê nhà.
Thường được sử dụng khi nói về việc thuê nhà, đặc biệt là trong các giao dịch bất động sản hoặc khi tìm kiếm nhà ở.
Trong tiếng Đức, danh từ phải viết hoa, nên "Haus" phải viết hoa.
Từ "Haus" (nhà) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hūs", và "mieten" (cho thuê) từ tiếng Đức trung cổ "mieten" có nghĩa là "cho thuê".
Trong tiếng Đức, "Haus mieten" thường được sử dụng trong các giao dịch bất động sản và hợp đồng cho thuê. Từ "mieten" cũng có thể được sử dụng với các đối tượng khác như xe hơi hoặc thiết bị.