Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Hagelunwetter

Hagelunwetter

/ˈhaːɡl̩ˌʔʊnˈvɛtɐ/
cơn bão mưa đá

Das Hagelunwetter hat große Schäden verursacht.

Cơn bão mưa đá đã gây ra những thiệt hại lớn.


trang trọng

Một cơn bão mưa đá mạnh mẽ, thường đi kèm với gió mạnh và mưa đá lớn, gây thiệt hại cho nông nghiệp, xe cộ và cơ sở hạ tầng.

Die Bauern fürchten sich vor dem Hagelunwetter, das ihre Ernte zerstören könnte.

Những nông dân sợ hãi trước cơn bão mưa đá có thể phá hủy mùa màng của họ.

Hagelunwetter thường xảy ra vào mùa hè và có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp và tài sản.

Cụm từ kết hợp

schweres Hagelunwettercơn bão mưa đá nặngHagelunwetter warnencảnh báo về cơn bão mưa đá

Từ đồng nghĩa

HagelsturmHagelschauer

Cụm từ liên quan

Hagelunwetter warnencụm từ
cảnh báo về cơn bão mưa đá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hagelunwetter chỉ dùng để mô tả các cơn bão mưa đá mạnh, không dùng cho mưa đá nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Hagel' (mưa đá) và 'Unwetter' (bão), mô tả một hiện tượng thời tiết nguy hiểm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết và báo chí để mô tả các cơn bão mưa đá nguy hiểm.

Phân tích từ

Hagel
mưa đá
root
+
Unwetter
bão
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.