Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Früher Vogel fängt den Wurm

Früher Vogel fängt den Wurm

/ˈfʁyːɐ ˈfoːɡl̩ fɛŋt dən ˈvʊʁm/◆tục ngữ
người sớm dậy có lợi

Früher Vogel fängt den Wurm, also stehe ich jeden Morgen früh auf.

Người sớm dậy có lợi, nên tôi luôn dậy sớm mỗi buổi sáng.


◆ Nghĩa thực sự
Người sớm dậy, sớm làm việc sẽ có nhiều cơ hội và thành công hơn.
¶ Nghĩa đen
Chim sớm bay bắt được giun.
Phân tích nghĩa đen
früher Vogelchim sớm bay+fängtbắt+den Wurmgiun
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chim sớm dậy để bắt giun, tượng trưng cho sự tích cực và sớm dậy.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn khuyến khích ai đó dậy sớm và làm việc hiệu quả, bạn có thể dùng câu này.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này gợi nhớ đến những giá trị như sự kiên trì, sự tích cực và sự sớm dậy trong cuộc sống.
thông thường

Người sớm dậy, sớm làm việc sẽ có nhiều cơ hội và thành công hơn.

Wenn du früher aufstehst, kannst du mehr erledigen und hast mehr Zeit für dich.

Nếu bạn dậy sớm, bạn có thể làm nhiều việc hơn và có nhiều thời gian cho bản thân.

Thường dùng để khuyến khích người khác sớm dậy và tích cực.

Từ đồng nghĩa

Wer früh kommt, mahlt zuerst

Cụm từ liên quan

Der frühe Vogel fängt den Wurmtục ngữ
Người sớm dậy có lợi

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống

Bạn có thể dùng câu này để khuyến khích bạn bè hoặc người thân dậy sớm và làm việc hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'chim sớm bay bắt được giun'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để khuyến khích người khác sớm dậy và làm việc hiệu quả.

Phân tích từ

früher
sớm
adverb
+
Vogel
chim
noun
+
fängt
bắt
verb
+
den Wurm
giun
noun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.