Looking up...
Der Bahnstreik hat den gesamten Verkehr lahmgelegt.
Điều hành đình công đã làm ngừng hoạt động toàn bộ giao thông.
Điều hành đình công là hành động của nhân viên trong ngành đường sắt từ chối làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hoặc quyền lợi.
Die Gewerkschaft hat einen Bahnstreik angekündigt, wenn die Löhne nicht erhöht werden.
Đoàn thể công nhân đã thông báo sẽ đình công nếu lương không được tăng.
Thường liên quan đến yêu cầu về lương, điều kiện làm việc hoặc quyền lợi của công nhân.
Từ này chỉ áp dụng cho đình công trong ngành đường sắt, không dùng cho các ngành khác.
Sử dụng 'Bahnstreik' khi nói về đình công của công nhân đường sắt, không dùng cho các ngành khác.
Từ ghép từ 'Bahn' (đường sắt) và 'Streik' (đình công).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động để mô tả hành động đình công của công nhân đường sắt.