Looking up...
In vielen Ländern kämpfen Menschen gegen die Armut.
Ở nhiều quốc gia, con người đang đấu tranh chống lại sự nghèo đói.
tình trạng thiếu thốn về vật chất, không đủ tài nguyên cơ bản để đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu.
Die Armut in ländlichen Gebieten ist oft höher als in Städten.
Tình trạng nghèo đói ở vùng nông thôn thường cao hơn so với thành phố.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (ví dụ: 'tuyệt đối', 'tương đối').
sự thiếu thốn về tinh thần hoặc vật chất (nghĩa bóng).
Die Armut an Ideen führte zum Scheitern des Projekts.
Sự thiếu hụt ý tưởng đã dẫn đến thất bại của dự án.
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ bóng bẩy.
Từ 'Armut' thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'arm sein' (nghèo) thay vì 'Armut'. Ví dụ: 'Er ist arm' thay vì 'Er lebt in Armut'.
'Armut' là danh từ trừu tượng chỉ tình trạng nghèo đói, trong khi 'arm' là tính từ chỉ người/vật đang nghèo. Không dùng 'arm' để thay thế 'Armut' trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ tiếng Đức cổ 'armuoti' (nghèo, thiếu thốn), liên quan đến tiếng Anh 'arm' (nghèo) và tiếng Latin 'armus' (nghèo nàn).
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với 'Armut an Zeit' (thiếu thời gian) trong nghĩa bóng.