Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Armut

Armut

/ˈaʁmuːt/
sự nghèo đói

In vielen Ländern kämpfen Menschen gegen die Armut.

Ở nhiều quốc gia, con người đang đấu tranh chống lại sự nghèo đói.


trang trọng

tình trạng thiếu thốn về vật chất, không đủ tài nguyên cơ bản để đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu.

Die Armut in ländlichen Gebieten ist oft höher als in Städten.

Tình trạng nghèo đói ở vùng nông thôn thường cao hơn so với thành phố.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (ví dụ: 'tuyệt đối', 'tương đối').

văn chương

sự thiếu thốn về tinh thần hoặc vật chất (nghĩa bóng).

Die Armut an Ideen führte zum Scheitern des Projekts.

Sự thiếu hụt ý tưởng đã dẫn đến thất bại của dự án.

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ bóng bẩy.

Cụm từ kết hợp

absolute Armutnghèo đói tuyệt đốirelative Armutnghèo đói tương đốiArmut bekämpfenchống lại nghèo đóiin Armut lebensống trong cảnh nghèo khó

Từ đồng nghĩa

NotBedürftigkeitVerelendung

Từ trái nghĩa

ReichtumWohlstand

Cụm từ liên quan

aus der Armut herauskommencụm từ
thoát khỏi cảnh nghèo khó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ 'Armut' thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'arm sein' (nghèo) thay vì 'Armut'. Ví dụ: 'Er ist arm' thay vì 'Er lebt in Armut'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Armut' và 'arm'

'Armut' là danh từ trừu tượng chỉ tình trạng nghèo đói, trong khi 'arm' là tính từ chỉ người/vật đang nghèo. Không dùng 'arm' để thay thế 'Armut' trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'armuoti' (nghèo, thiếu thốn), liên quan đến tiếng Anh 'arm' (nghèo) và tiếng Latin 'armus' (nghèo nàn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với 'Armut an Zeit' (thiếu thời gian) trong nghĩa bóng.

Phân tích từ

arm-
nghèo, thiếu thốn
root
+
-ut
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.